trôi qua

trôi qua

Thời gian trôi qua thật nhanh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chỉ sự di chuyển, chảy đi của một vật thể trên bề mặt chất lỏng: "trôi qua" miêu tả hành động di chuyển theo dòng nước hoặc không khí, vượt qua một điểm hoặc vị trí nào đó.
    • Chỉ sự trôi đi của thời gian: "trôi qua" được dùng để nói về thời gian dần dần trôi đi, không thể níu giữ, thường mang ý nghĩa về sự trôi chảy, mất đi một cách tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Di chuyển trên mặt nước:

    • Chiếc thuyền trôi qua cầu. (Chiếc thuyền di chuyển nhẹ nhàng vượt qua cầu.)
    • cây trôi qua dòng suối. ( cây theo dòng nước trôi đi khỏi vị trí ban đầu.)
  • Thời gian trôi đi:

    • Ngày tháng trôi qua nhanh quá! (Thời gian trôi đi một cách nhanh chóng, khó nhận biết.)
    • Mười lăm ngày đã trôi qua kể từ khi chúng ta gặp nhau. (Mười lăm ngày đã qua đi, không còn quay lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trôi qua đời": chỉ sự kết thúc của một khoảng thời gian sống hoặc một giai đoạn.

    • Những ngày tháng thanh xuân trôi qua đời anh. (Tuổi trẻ của anh đã dần qua đi, không thể lấy lại.)
  • "trôi qua trong im lặng": chỉ sự diễn ra một cách âm thầm, không gây chú ý.

    • Buổi lễ trôi qua trong im lặng, không ai nói một lời. (Buổi lễ diễn ra một cách lặng lẽ, không tiếng động.)
Biến thể từ gần giống
  • Trôi (động từ): di chuyển trên bề mặt chất lỏng; cũng có thể chỉ sự trôi chảy của thời gian.

    • Nước trôi theo dòng. (Nước chảy theo hướng dòng chảy.)
  • Qua (giới từ / động từ): vượt qua một điểm, kết thúc một giai đoạn.

    • Anh ấy đã qua tuổi trẻ. (Anh ấy đã không cònđộ tuổi thanh xuân nữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Trôi đi: di chuyển khỏi vị trí hiện tại; thời gian dần mất đi.

    • Thời gian trôi đi không chờ đợi ai. (Thời gian cứ thế mất đi, không ai ngăn được.)
  • Chảy qua: di chuyển như dòng nước, vượt qua một điểm.

    • Dòng sông chảy qua làng. (Dòng sông di chuyển ngang qua ngôi làng.)
  • Qua đi: kết thúc, không còn hiện diện.

    • Cơn mưa đã qua đi. (Cơn mưa đã kết thúc.)
Thành ngữ liên quan
  • Thời gian trôi qua như nước chảy: chỉ sự trôi đi nhanh chóng không thể lấy lại của thời gian.

    • Thời gian trôi qua như nước chảy, đừng lãng phí . (Thời gian trôi đi nhanh như dòng nước, hãy tận dụng .)
  • Trôi qua kẽ tay: chỉ sự mất đi một cách dễ dàng, không nắm giữ được.

    • Cơ hội trôi qua kẽ tay anh ấy. (Cơ hội đã mất đi một cách dễ dàng, không thể nắm bắt.)